Đang hiển thị: Áo - Tem bưu chính (1850 - 2025) - 28 tem.
22. Tháng 1 quản lý chất thải: Không Thiết kế: D. Zeller sự khoan: 13¾
![[Architectural Monuments in Austria, loại AEB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEB-s.jpg)
22. Tháng 1 quản lý chất thải: Không Thiết kế: Adalbert Pilch y Georg Wimmer. sự khoan: 13½
![[University Winter Games in Innsbruck 1968, loại AEC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEC-s.jpg)
17. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: O. Stefferl chạm Khắc: A. Nefe sự khoan: 13½
![[The 125th Anniversary of the Birth of Camillo Sitte, loại AED]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AED-s.jpg)
7. Tháng 5 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: M. Ranzoni D. J. sự khoan: 13½
![[The 200th Anniversary of the University of Veterinary Medicine in Vienna, loại AEE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEE-s.jpg)
7. Tháng 5 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Adalbert Pilch y Georg Wimmer. sự khoan: 13¾
![[Mother's Day 1968, loại AEF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEF-s.jpg)
24. Tháng 5 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: A. Pilch chạm Khắc: R. Toth sự khoan: 12
![[The 100th Anniversary of the Vorarlberg Embroidery Industry, loại AEG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEG-s.jpg)
31. Tháng 5 quản lý chất thải: Không Thiết kế: F. Sinawehi chạm Khắc: A. Fischer sự khoan: 13¾ x 14½
![[Airplanes - International Airmail Exhibition (IFA) Vienna 1968, loại AEH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEH-s.jpg)
![[Airplanes - International Airmail Exhibition (IFA) Vienna 1968, loại AEI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEI-s.jpg)
![[Airplanes - International Airmail Exhibition (IFA) Vienna 1968, loại AEJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEJ-s.jpg)
4. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Thiết kế: A. Pilch chạm Khắc: G. Wimmer sự khoan: 13½ x 12¾
![[Horses - The 100th Anniversary of the Freudenau Gallop Race, loại AEK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEK-s.jpg)
14. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Thiết kế: A. Filch chạm Khắc: A. Nefe sự khoan: 14½ x 13¾
![[The 100th Anniversary of Dr. Karl Landsteiner, loại AEL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEL-s.jpg)
26. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Thiết kế: Adalbert Pilch y Alfred Nefe. sự khoan: 14½ x 13¾
![[The 50th Anniversary of the Death of Peter Rosegger, loại AEM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEM-s.jpg)
15. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Thiết kế: Adalbert Pilch y Georg Wimmer. sự khoan: 14½ x 13¾
![[Exhibition "Angelica Kauffmann and Her Contemporaries", loại AEN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEN-s.jpg)
15. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Alexander Exax y Alfred Nefe. sự khoan: 14½ x 13¾
![[Archaeological Excavations on Magdalensberg Carinthia, loại AEO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEO-s.jpg)
20. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Thiết kế: Adalbert Pilch y Kurt Leitgeb. sự khoan: 14½ x 13¾
![[The 750th Anniversary of the Bishopric of Graz-Seckau, loại AEP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEP-s.jpg)
18. Tháng 10 quản lý chất thải: Không Thiết kế: O. Stefferl chạm Khắc: R. Thot sự khoan: 12
![[The 50th Anniversary of the Death of Koloman Moser, loại AEQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEQ-s.jpg)
18. Tháng 10 quản lý chất thải: Không Thiết kế: O. Zeiller sự khoan: 14½ x 13¾
![[Year of Human Rights, loại AER]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AER-s.jpg)
11. Tháng 11 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: F. Jonas chạm Khắc: A. Fischer sự khoan: 13¾
![[The 50th Anniversary of the Republic of Austria, loại AES]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AES-s.jpg)
![[The 50th Anniversary of the Republic of Austria, loại AET]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AET-s.jpg)
![[The 50th Anniversary of the Republic of Austria, loại AEU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEU-s.jpg)
29. Tháng 11 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: O. Zeiller chạm Khắc: G. Wimmer sự khoan: 14½ x 13¾
![[The 150th Anniversary of the Christmas Carol "Silent Night Holy Night", loại AEV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEV-s.jpg)
29. Tháng 11 quản lý chất thải: Không Thiết kế: Adalbert Pilch chạm Khắc: M. Laurent sự khoan: 13¾
![[Day of the Stamp, loại AEW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEW-s.jpg)
11. Tháng 12 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: E. Pilch chạm Khắc: E. Thot sự khoan: 14 x 14¼
![[Baroque Frescoes, loại AEX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEX-s.jpg)
![[Baroque Frescoes, loại AEY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEY-s.jpg)
![[Baroque Frescoes, loại AEZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AEZ-s.jpg)
![[Baroque Frescoes, loại AFA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AFA-s.jpg)
![[Baroque Frescoes, loại AFB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AFB-s.jpg)
![[Baroque Frescoes, loại AFC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Austria/Postage-stamps/AFC-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1323 | AEX | 2S | Đa sắc | (2,850,000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
1324 | AEY | 2S | Đa sắc | (2,850,000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
1325 | AEZ | 2S | Đa sắc | (2,850,000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
1326 | AFA | 2S | Đa sắc | (2,850,000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
1327 | AFB | 2S | Đa sắc | (2,850,000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
1328 | AFC | 2S | Đa sắc | (2,850,000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
1323‑1328 | 3,30 | - | 3,30 | - | USD |